RusEngDeuSpaFraPor ItaTurChiAra VnmInd
Sơ đồ Địa chỉ liên lạc

Công ty cổ phần "Chế tạo luyện kim màu thành phố Kirốp"
Sản phẩm
  Đồng
  Đồng thau
  Đồng thanh
  Hợp kim Đồng nikel
Sản phẩm
đồng thau cán
đồng thau cán

 

  

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Mã kí hiệu

Độ dày, mm

Độ rộng, mm

Độ dài, mm

Trạng thái

Cuộn đồng thau dành cho các nguyên tố đàn hồi và chi tiết máy, tiêu chuẩn 1761

Dctpp 6,5-0,15

0,1-1,2

20 - 300

 

Cứng

1,3-1,5

Cứng

1,6-2,0

Mềm

Mảnh dài đồng thau
tiêu chuẩn 1761

Dctpp 6,5-0,15

1,0 - 3,0

40 - 400 800 - 2000

Cứng

4,0

60 - 400 800 - 2000

Cứng

Cuộn tu đồng thau từ thiếc photpho
T
U 48-0808-14-92

Dctpp 6,5-0,15

0,40; 0,50; 0,65; 0,80

60

 

Cứng

Cuộn
T
U 1846-00195375-006-2002

Dctpp 6,5-0,15

0,25 - 0,60

50 - 400

 

Cứng

 

 

Thành phần hóa hoc của đồng thau tiêu chuẩn 5017

Mã kí hiệu

Nhứng nguyên tố chủ yếu

Tỉ lệ các hợp chất không lớn hơn

Sn

P

Ni

Cu

Fe

Pb

Sb

Bi

Al

Si

Zn

Tất cả

Dctpp 6,5-0,15

6,0-7,0

0,10-0,25

-

Còn lại

0,05

0,02

0,002

0,002

0,002

0,002

-

0,1

Dctpp 6,5-0,4

6,0-7,0

0,26-0,40

0,10-0,20

Còn lại

0,02

0,02

0,002

0,002

0,002

0,002

0,03

0,1

 

 

 

Đặc tính cơ khí

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Trạng thái

Thời gian chống lại rạn nứt MpA (kg/mm2)

Độ giãn dài tương đối d, %,
Không nhỏ hơn

Gioi han lưu chuyên trước sư rạn nứt, s 02, MpA (kgс/mm 2 )

Độ cưng theo Virс, NV

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Tấm,lá
tiêu chuẩn 1761

Mềm

Không nhỏ hơn 290 (30)

35; 38 *

Không nhỏ hơn 130 (13)

-

Tấm,lá
tiêu chuẩn 1761

 

Nửa cứng

440-70 (45-58)

8; 10 *

370-540 (38-55)

-

 

 

Cứng

70-740 (58-76)

3; 5 *

540-710 (55-72)

-

 

 

Nửa cứng

Không nhỏ hơn 740 (76)

-

Không nhỏ hơn 710 (72)

-

 

Cuộn TU 48-0808-14-92

Cứng

59 -70

5

-

-

Cuộn TU 48-0808-14-92

Hợp kim đồng thiêc phốt pho TU 1846-00195375-006-2002

Cứng

570 - 740

3

-

-

Hợp kim đồng thiêc phốt pho TU 1846-00195375-006-2002

Thép
T
U 18469-106-082-2001

Mềm

382 - 480 (39-49)

55

-

-

Thép
T
U 18469-106-082-2001

 

Cứng

Không nhỏ hơn 529 (54)

5

-

-

 

Gửi lại | Bạn có thể in

 
•   Công ty   •   Ưu điểm   •   Sản phẩm   •   Mua sản phẩm   •