RusEngDeuSpaFraPor ItaTurChiAra VnmInd
Sơ đồ Địa chỉ liên lạc

Công ty cổ phần "Chế tạo luyện kim màu thành phố Kirốp"
Sản phẩm
  Đồng
  Đồng thau
  Đồng thanh
  Hợp kim Đồng nikel
Sản phẩm

thanh đồng thau

thanh đồng thau

 

 

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Mã kí hiệu

 

Kích thước, mm

Độ dài, m

Đặc tính sản phẩm

Thanh đồng thau tiêu chuẩn nhà nước 2060

LC59-1

6 - 40

2,0 -5,0

Mềm, nửa cứng

6 - 12

2,0 -5,0

Cứng


18 - 120

1,0 - 5,0

Nén

L63

6 - 50

1,0 -5,0

Mềm, nửa cứng

6 - 12

2,0 -5,0

cứng


18 - 120

1,0 - 5,0

Nén

Thanh đồng thau
T
U 48-21-5010-77

LC58-2

6 - 40

2,0 - 5,0

Kéo dài

45 - 80

1,5 - 5,0

Nén

Dây thép đồng thau tiêu chuẩn
1066

L63

3 - 12

Vòng dây

Cứng, Mềm, nửa cứng

LC59-1

5 - 12

Dây thép đồng thau tiêu chuẩn 12920

L63

3,0 - 11,5

Vòng dây

Cứng, Mềm, nửa cứng

Dây thép đồng thau tiêu chuẩn
T
U 18459-106-081-2000

L80

3,0; 3,2; 3,4; 4,0; 7,2

Vòng dây

Mềm

 

 

Thành phần hóa hoc theo tiêu chuẩn 15527

Thành phần hóa học

Mã kí hiệu

Nhứng nguyên tố chủ yếu

Cu

Sn

Mn

Pb

Zn

L80

79-81

-

-

-

Còn lại

L63

62-65

-

-

-

Còn lại

LC59-1

57-60

-

-

0,8 - 1,9

Còn lại

LC58-2*

57-60

-

-

1,3

Còn lại

  

 

 

Mã kí hiệu

Thành phần hóa học

Pb

Fe

Sb

Bi

P

Mn

As

Sn

S

Al

Si

Ni

Tất cả

L80

0,03

0,1

0,005

0,002

0,01

-

-

-

-

-

-

-

0,3

L63

0,07

0,2

0,005

0,002

0,1

-

-

-

-

-

-

-

0,5

LC59-1

-

0,5

0,01

0,003

0,02

-

-

0,30

-

-

-

-

0,75

LC58-2*

-

0,7

0,1

-

-

-

-

1,0

-

0,3

0,3

0,6

2,0

* - TU 48-21-5010-77

Đặc tính cơ khí

 

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Trang thai

Thời gian chống lại rạn nứt, ,
MPa (kg/mm 2)

Độ giãn dài tương đối
d, %,
không nhỏ hơn

Độ cứng theo HV
(
theo Rokvell, HR)

Thanh LC59-1
Tiêu chuẩn2060

Mềm

330 (34)

22

80 - 140

Nửa cứng

410; 390 (42; 40)
phụ thuộc vào đường kính

8; 15
phụ thuộc vào đường kính

121 - 170

Cứng

490 (50)

5

Không nhỏ hơn 171

Nén

360 (70)

18

70 - 140

ThanhL63
tiêu chuẩn 2060

Mềm

290 (30)

40

65 - 120

Nửa cứng

370 (38)

15

121 - 165

cứng

440 (45)

10

Không nhỏ hơn 161

nén

290 (30)

30

65 - 120

Thanh đồng thau
T
u 48-21-5010-77

Kéo dài

(42)

12

100 - 140 (60 - 85)

Nén

(35)

20

-

Thanh đồng thau L80
Tu 18459-106-081-2000

Mềm
đường kính đến 4 mm

340 - 480 (35 - 49)

55

-

Mềm
đư
ờng kính đến. 4 mm

245 (25)

40

Gửi lại | Bạn có thể in

 
•   Công ty   •   Ưu điểm   •   Sản phẩm   •   Mua sản phẩm   •