|
|
Tấm,phiên,bản đồng thau

|
Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU |
Mã kí hiệu |
Độ dày, mm |
Độ rộng, mm |
Độ dài, mm |
Đặc tính sản phẩm |
|
Tấm đồng thau tiêu chuẩn 2208 |
L63 |
5,00 - 25,00 |
500; 550; 600; 710 |
1000 - 2500 |
Cán nóng |
|
LMц58-2 |
|
LC59-1 |
500; 550; 600 |
|
L63, L68, L80, L90 |
0,4 - 10,0 |
600 |
1500 |
Mềm, nửa cứng, cứng |
|
L63 |
0,4 - 2,0 |
600 |
1500 |
Rất cứng, đàn hồi |
|
L68 |
Rất cứng |
|
LMX58-2 |
1,0 - 10,0 |
600 |
1500; 2000 |
Mềm, nửa cứng, cứng |
|
LC59-1 |
3,0 - 8,0 |
500; 550; 600 |
1500 |
Mềm, cứng |
|
Phiến đồng thau tiêu chuẩn 931 |
L63, L68, L80, L90 |
0,4 - 10,0 |
40 - 600 |
500 - 2000 |
Mềm, nửa cứng, cứng |
|
L63 |
0,4 - 2,0 |
Rất cứng, đàn hồi |
|
L68 |
Rất cứng |
|
LMX58-2 |
1,0 - 10,0 |
Mềm, nửa cứng, cứng |
|
LC59-1 |
1,0 - 6,0 |
Mềm, cứng |
|
Phiến đồng thau tiêu chuẩn 5362 |
L68 |
2,20 |
120 |
1000 - 2000 |
Mềm |
|
2,63 |
116; 120 |
|
3,9 |
129 |
|
Lá đồng thau dành cho sản xuất ô tô TU 48-21-5031-91 |
L68 |
0,42 - 0,85 |
600 |
1500 |
Mềm, nửa cứng |
|
L70 |
Cứng |
|
Lá đông thau TU 48-0813-37-90 |
L63, L68, L70 |
1,0 |
650 |
955 |
Nửa cứng, cứng |
|
Lá đông thau TU 48-21-897-90 |
L63, LC59-1 |
20 - 25 |
600 - 1200 |
600 - 2500 |
Cán nóng |
|
Lá đông thau TU 48-21-897-90 |
L63 |
26 - 40 |
600 - 1200 |
600 - 2500 |
Cán nóng |
|
42 - 150 |
1000 - 2500 |
|
LC59-1 |
26 - 40 |
500 - 1100 |
600 - 2500 |
|
42 - 150 |
1000 - 2500 |
|
Phíến đồng dành cho tráng kim loại tiêu chuẩn 2205 |
L90 |
2,5; 2,6; 3,0; 3,6; 4,0 |
100 - 500 |
Không nhiều hơn 2000 |
Mềm |
|
Phíến đồng thau TU 48-21-847-29 |
LO90-1 |
2,1 - 1,0 |
40 - 300 |
1300 - 1700 |
Mềm, Cán nóng, cứng |
|
4,2 - 6,0 |
60 - 300 |
Đặc tính cơ khí
|
Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU |
Trạng thái |
Thời gian chống lại rạn nứt, , MPa (kg/mm2) |
Độ giãn dài tương đố d, %, không nhỏ hơn |
Độ sâu tương đối d, %, không nhỏ hơn (NE), mm |
Độ cứng theo HV
|
Kích thước hạt, Không nhiều hơn |
|
Lá, tấm L63 tiêu chuẩn 931 |
Cán nóng |
290-390 (30-40) |
30 |
- |
- |
- |
|
Mềm |
290-400 (30-41) |
38 |
- |
- |
- |
|
Cán nóng |
340-470 (35-48) |
20 |
- |
- |
- |
|
Cứng |
410-570 (42-58) |
8 |
- |
- |
- |
|
Rất cứng |
510-640 (52-65) |
4 |
- |
- |
- |
|
Lá,tấm L68 tiêu chuẩn 931 |
Mềm |
290-370 (30-38) |
42 |
- |
- |
- |
|
Cán nóng |
340-473 (35-48) |
20 |
- |
- |
- |
|
Mềm |
430-540 (44-55) |
10 |
- |
- |
- |
|
Rất cứng |
Không it hơn 520 (53) |
- |
- |
- |
- |
|
Lá,tấm L80 tiêu chuẩn 931 |
Mềm |
260-370 (27-38) |
40 |
- |
- |
- |
|
Cán nóng |
330-430 (34-44) |
15 |
- |
- |
- |
|
Cứng |
Không it hơn 390 (40) |
3 |
- |
- |
- |
|
Lá,tấm L90 tiêu chuẩn 931 |
Mềm |
230-340 (24-35) |
36 |
- |
- |
- |
|
Cán nóng |
290-390 (30-40) |
10 |
- |
- |
- |
|
Cứng |
Không it hơn 350 (36) |
3 |
- |
- |
- |
|
Lá,tấm LMX58-2 tiêu chuẩn 931 |
Cán nóng |
Không it hơn 390 (40) |
25 |
- |
- |
- |
|
Mềm |
380-470 (39-48) |
30 |
- |
- |
- |
|
Cán nóng |
420-590 (43-60) |
15 |
- |
- |
- |
|
Cứng |
Không it hơn 590 (60) |
3 |
- |
- |
- |
|
Lá,tấm L | | |