RusEngDeuSpaFraPor ItaTurChiAra VnmInd
Sơ đồ Địa chỉ liên lạc

Công ty cổ phần "Chế tạo luyện kim màu thành phố Kirốp"
Sản phẩm
  Đồng
  Đồng thau
  Đồng thanh
  Hợp kim Đồng nikel
Sản phẩm

Tấm,phiên,bản đồng thau

Tấm,phiên,bản đồng thau

 

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Mã kí hiệu

Độ dày, mm

Độ rộng, mm

Độ dài, mm

Đặc tính sản phẩm

Tấm đồng thau tiêu chuẩn 2208

L63

5,00 - 25,00

500; 550; 600; 710

1000 - 2500

Cán nóng

LMц58-2

LC59-1

500; 550; 600

L63, L68, L80, L90

0,4 - 10,0

600

1500

Mềm, nửa cứng, cứng

L63

0,4 - 2,0

600

1500

Rất cứng, đàn hồi

L68

Rất cứng

LMX58-2

1,0 - 10,0

600

1500; 2000

Mềm, nửa cứng, cứng

LC59-1

3,0 - 8,0

500; 550; 600

1500

Mềm, cứng

Phiến đồng thau tiêu chuẩn 931

L63, L68, L80, L90

0,4 - 10,0

40 - 600

500 - 2000

Mềm, nửa cứng, cứng

L63

0,4 - 2,0

Rất cứng, đàn hồi

L68

Rất cứng

LMX58-2

1,0 - 10,0

Mềm, nửa cứng, cứng

LC59-1

1,0 - 6,0

Mềm, cứng

Phiến đồng thau tiêu chuẩn 5362

L68

2,20

120

1000 - 2000

Mềm

2,63

116; 120

3,9

129

Lá đồng thau dành cho sản xuất ô tô
T
U 48-21-5031-91

L68

0,42 - 0,85

600

1500

Mềm, nửa cứng

L70

Cứng

Lá đông thau
T
U 48-0813-37-90

L63, L68, L70

1,0

650

955

Nửa cứng, cứng

Lá đông thau
T
U 48-21-897-90

L63, LC59-1

20 - 25

600 - 1200

600 - 2500

Cán nóng

Lá đông thau
T
U 48-21-897-90

L63

26 - 40

600 - 1200

600 - 2500

Cán nóng

42 - 150

1000 - 2500

LC59-1

26 - 40

500 - 1100

600 - 2500

42 - 150

1000 - 2500

Phíến đồng dành cho tráng kim loại
tiêu chuẩn 2205

L90

2,5; 2,6; 3,0; 3,6; 4,0

100 - 500

Không nhiều hơn 2000

Mềm

Phíến đồng thau
T
U 48-21-847-29

LO90-1

2,1 - 1,0

40 - 300

1300 - 1700

Mềm, Cán nóng, cứng

4,2 - 6,0

60 - 300

Đặc tính cơ khí

Tên gọi các sản phẩm tiêu chuẩn nhà nước TU

Trạng thái

Thời gian chống lại rạn nứt, ,
MPa (
kg/mm2)

Độ giãn dài tương đố d, %,
không nhỏ hơn

Độ sâu tương đối
d, %,
không nhỏ hơn (NE),
mm

Độ cứng theo HV

Kích thước hạt, Không nhiều hơn

Lá, tấm L63 tiêu chuẩn 931

Cán nóng

290-390 (30-40)

30

-

-

-

Mềm

290-400 (30-41)

38

-

-

-

Cán nóng

340-470 (35-48)

20

-

-

-

Cứng

410-570 (42-58)

8

-

-

-

Rất cứng

510-640 (52-65)

4

-

-

-

Lá,tấm L68
tiêu chuẩn 931

Mềm

290-370 (30-38)

42

-

-

-

Cán nóng

340-473 (35-48)

20

-

-

-

Mềm

430-540 (44-55)

10

-

-

-

Rất cứng

Không it hơn 520 (53)

-

-

-

-

Lá,tấm L80
tiêu chuẩn 931

Mềm

260-370 (27-38)

40

-

-

-

Cán nóng

330-430 (34-44)

15

-

-

-

Cứng

Không it hơn 390 (40)

3

-

-

-

Lá,tấm L90
tiêu chuẩn 931

Mềm

230-340 (24-35)

36

-

-

-

Cán nóng

290-390 (30-40)

10

-

-

-

Cứng

Không it hơn 350 (36)

3

-

-

-

Lá,tấm LMX58-2
tiêu chuẩn 931

Cán nóng

Không it hơn 390 (40)

25

-

-

-

Mềm

380-470 (39-48)

30

-

-

-

Cán nóng

420-590 (43-60)

15

-

-

-

Cứng

Không it hơn 590 (60)

3

-

-

-

Lá,tấm L